词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chỉ trích” (1)

chỉ trích
英语 动Criticize
我的单词本
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
Posts criticizing the King on social media.

swap_horiz 相关词“chỉ trích” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“chỉ trích” (5)

Anh ấy bị chỉ trích vì ngoại tình.
He is criticized for having an affair.
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
The court sentenced him to an additional 30 years in prison under the lèse-majesté law for posts criticizing the King.
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
Posts criticizing the King on social media.
Quân đội chỉ trích đây là hành động cướp biển.
The military criticized this as an act of piracy.
Phe đối lập đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ.
The opposition party strongly criticized the government's policies.